Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế thời trang (English for Fashion Designer)
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Đánh Giá Tính Khả Thi Thương Mại Của Bộ Sưu Tập – Easy Level
Từ Vựng: Collection: (n) bộ sưu tập Commercial: (adj) mang tính thương mại Viability: (n) khả năng sinh lời Margin: (n) lợi nhuận Style: (n) phong cách; (v) tạo phong cách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Quản Lý Ngân Sách Mẫu Của Studio – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Prioritize: (v) ưu tiên Sample: (n) mẫu thử; (v) lấy mẫu Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Goal: (n) mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Quy Trình Thiết Kế Và Tiêu Chuẩn Chất Lượng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Tính Khả Thi Thương Mại Của Bộ Sưu Tập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Ý Tưởng Bộ Sưu Tập Theo Mùa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Bàn Giao Thông Số Kỹ Thuật – Medium Level
Từ Vựng: Specifications: (n) thông số kỹ thuật Package: (n) gói sản phẩm; (v) đóng gói Summary: (n) bản tóm tắt Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Tiêu Chuẩn Chất Lượng Trước Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Kết Quả Kiểm Tra Hiệu Suất Vải – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bộ Sưu Tập Cuối Cùng Trước Show Diễn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Vải Tồn Kho Cho Bộ Sưu Tập Capsule – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz