Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Vải Tồn Kho Cho Bộ Sưu Tập Capsule – Medium Level

Deadstock
(n) hàng tồn kho không bán được
Capsule
(n) bộ sưu tập giới hạn
Supplier
(n) nhà cung cấp
Waste
(n) chất thải; (v) lãng phí
Quality
(n) chất lượng; (adj) có chất lượng cao

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Deadstock
Capsule
Supplier
Waste
Quality
(n) chất thải; (v) lãng phí
(n) chất lượng; (adj) có chất lượng cao
(n) hàng tồn kho không bán được
(n) bộ sưu tập giới hạn
(n) nhà cung cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Deadstock” mean?
4. What does “Capsule” mean?
5. What does “Supplier” mean?
6. What does “Waste” mean?
7. What does “Quality” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: