Từ Vựng:
Collection: (n) bộ sưu tập
Commercial: (adj) mang tính thương mại
Viability: (n) khả năng sinh lời
Margin: (n) lợi nhuận
Style: (n) phong cách; (v) tạo phong cách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Collection: (n) bộ sưu tập
Commercial: (adj) mang tính thương mại
Viability: (n) khả năng sinh lời
Margin: (n) lợi nhuận
Style: (n) phong cách; (v) tạo phong cách
Luyện tập thêm về bài học này: