Từ Vựng:
Specifications: (n) thông số kỹ thuật
Package: (n) gói sản phẩm; (v) đóng gói
Summary: (n) bản tóm tắt
Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Specifications: (n) thông số kỹ thuật
Package: (n) gói sản phẩm; (v) đóng gói
Summary: (n) bản tóm tắt
Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: