Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thương mại điện tử (English for E-commerce Manager)
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Sử Dụng Dữ Liệu First-Party Để Cá Nhân Hóa Tốt Hơn – Easy Level
Từ Vựng: First-party data: (n) dữ liệu do chính doanh nghiệp thu thập Personalisation: (n) cá nhân hóa Privacy: (n) quyền riêng tư Permission: (n) sự cho phép Sign-up form: (n) mẫu đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Quy Trình Thanh Toán Để Giảm Bỏ Giỏ Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Khuyến Mãi Cho Quý Tới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Tỷ Lệ Rời Bỏ Và Chiến Dịch Giữ Chân Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Quản Trị Dữ Liệu Để Tuân Thủ Quyền Riêng Tư – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Consent: (n) sự đồng ý Encryption: (n) mã hóa Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính Minimization: (n) sự giảm thiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tích Hợp PIM Với Nền Tảng Thương Mại Điện Tử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Tốc Độ Tải Trang – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Đề Xuất Mở Rộng Kênh Bán Hàng Khu Vực – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Expansion: (n) sự mở rộng Distributor: (n) nhà phân phối Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Regulatory: (adj) thuộc về quy định, quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Yêu Cầu Ra Mắt Sản Phẩm Trực Tuyến – Easy Level
Từ Vựng: Product: (n) sản phẩm Description: (n) mô tả Packaging: (n) bao bì Delivery: (n) giao hàng Returns: (n) việc trả hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Giá Trị Vòng Đời Khách Hàng Và Chi Tiêu Thu Hút – Medium Level
Từ Vựng: Acquisition: (n) sự thu nhận, sự tiếp nhận Analysis: (n) sự phân tích Retention: (n) sự giữ chân (khách hàng) Strategy: (n) chiến lược Profitable: (adj) có lợi, sinh lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz