Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Consent: (n) sự đồng ý
Encryption: (n) mã hóa
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính
Minimization: (n) sự giảm thiểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Consent: (n) sự đồng ý
Encryption: (n) mã hóa
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính
Minimization: (n) sự giảm thiểu
Luyện tập thêm về bài học này: