Từ Vựng:
First-party data: (n) dữ liệu do chính doanh nghiệp thu thập
Personalisation: (n) cá nhân hóa
Privacy: (n) quyền riêng tư
Permission: (n) sự cho phép
Sign-up form: (n) mẫu đăng ký
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
First-party data: (n) dữ liệu do chính doanh nghiệp thu thập
Personalisation: (n) cá nhân hóa
Privacy: (n) quyền riêng tư
Permission: (n) sự cho phép
Sign-up form: (n) mẫu đăng ký
Luyện tập thêm về bài học này: