Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thương mại điện tử (English for E-commerce Manager)
-
Listening Quiz: Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Hàng Quay Lại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Rà Soát Tuân Thủ Khả Năng Tiếp Cận Website Và Kế Hoạch Khắc Phục – Advanced Level
Từ Vựng: Accessibility: (n) khả năng truy cập Contrast: (n) sự tương phản Remediation: (n) sự khắc phục Navigation: (n) sự điều hướng Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Attribution Marketing Digital Cho Bộ Phận Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Mùa Kinh Doanh Cao Điểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Chương Trình Email Onboarding – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Tỷ Lệ Chuyển Đổi Lượt Truy Cập Lại Với Cá Nhân Hóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Hiệu Suất Cross-Sell Với Gợi Ý Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Hàng Quay Lại – Easy Level
Từ Vựng: Personalization: (n) cá nhân hóa Returning: (v) quay lại mua hàng Discount: (n) giảm giá Recommendation: (n) sự đề xuất, lời khuyên mua hàng Loyalty: (n) sự trung thành (khách hàng) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Đào Tạo Nhóm Về Nền Tảng Phân Tích Mới – Medium Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng Analyze: (v) phân tích Data: (n) dữ liệu Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Xử Lý Sự Cố Website Trong Giờ Cao Điểm – Easy Level
Từ Vựng: Outage: (n) sự mất điện, sự gián đoạn dịch vụ Server: (n) máy chủ Overload: (v) quá tải; (n) sự quá tải Inform: (v) thông báo, báo cho biết Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát, màn hình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…