Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thương mại điện tử (English for E-commerce Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Rà Soát Ứng Dụng Và Plugin Bên Thứ Ba – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Theo Dõi Dữ Liệu Cho Thiết Kế Lại Website – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Thảo Luận Cơ Hội Doanh Thu Từ Danh Mục Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Incremental: (adj) tăng thêm, gia tăng Revenue: (n) doanh thu Launch: (v) ra mắt, phát hành; (n) sự ra mắt, sự phát hành Competition: (n) sự cạnh tranh, cuộc thi Marketing: (n) tiếp thị, marketing Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Định Giá Động Cho Flash Sale – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giảm Tỷ Lệ Trả Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Tái Ra Mắt Website – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Kế Hoạch Phục Hồi Doanh Số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Tìm Kiếm Trang Web Để Khám Phá Sản Phẩm Tốt Hơn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Khoảng Trống Danh Mục Sản Phẩm Cho Kênh Trực Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Tư Vấn Chương Trình Email Onboarding – Advanced Level
Từ Vựng: Onboarding: (n) quá trình giới thiệu và đào tạo nhân viên mới Email: (n) thư điện tử Feedback: (n) phản hồi Reduce: (v) giảm bớt Feature: (n) tính năng; (v) đặc trưng hóa, làm nổi bật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz