Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Định Giá Động Cho Flash Sale – Medium Level

Dynamic
(adj) năng động, linh hoạt
Pricing
(n) định giá
Demand
(n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi
Limit
(v) giới hạn; (n) giới hạn
Flash sale
(n) chương trình khuyến mãi nhanh, giảm giá chớp nhoáng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Dynamic
Pricing
Demand
Limit
Flash sale
(n) chương trình khuyến mãi nhanh, giảm giá chớp nhoáng
(n) định giá
(v) giới hạn; (n) giới hạn
(n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi
(adj) năng động, linh hoạt

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Dynamic” mean?
4. What does “Pricing” mean?
5. What does “Demand” mean?
6. What does “Limit” mean?
7. What does “Flash sale” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: