1. Analysis
2. Channel
3. Gap
4. Variety
5. Satisfaction
(n) kênh (bán hàng, phân phối)
(n) sự đa dạng, nhiều loại
(n) khoảng cách, chênh lệch (thị trường, nhu cầu)
(n) sự hài lòng
(n) phân tích
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.