Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Tự Động Hóa Quy Trình Làm Việc Cho Đội BD – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Các Giả Định Trong Business Case – Easy Level
Từ Vựng: Assumption: (n) giả định Projection: (n) dự báo Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính Buffer: (n) vùng đệm Phase: (n) giai đoạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Buổi Lập Kế Hoạch Cho Nhóm Phân Tích Kinh Doanh – Medium Level
Từ Vựng: Agenda: (n) chương trình nghị sự Quarter: (n) quý (thời gian trong năm tài chính) Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Client: (n) khách hàng Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Báo Cáo Lỗi UAT Nghiêm Trọng – Medium Level
Từ Vựng: Defect: (n) lỗi, sai sót Critical: (adj) quan trọng, then chốt Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Urgent: (adj) khẩn cấp, cấp bách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Hòa Giải Xung Đột Trong Dự Án Phân Tích Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Mediate: (v) trung gian giải quyết Requirement: (n) yêu cầu Disagree: (v) không đồng ý Detail: (n) chi tiết Solution: (n) giải pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Lập Lại Quan Hệ Đối Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Cập Nhật ICP Sau Khi Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Icp: (n) Hồ sơ khách hàng lý tưởng Criteria: (n) tiêu chí Segment: (n) phân khúc Adoption: (n) sự chấp nhận, áp dụng Qualification: (n) trình độ chuyên môn; (n) điều kiện, tiêu chuẩn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xem Xét Yêu Cầu Thương Mại Không Tiêu Chuẩn – Advanced Level
Từ Vựng: Escalate: (v) tăng lên, leo thang Non-standard: (adj) không tiêu chuẩn Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Transparency: (n) sự minh bạch Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Hiện Thực Hóa Lợi Ích – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Tóm Tắt Yêu Cầu – Medium Level
Từ Vựng: Authentication: (n) xác thực Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Customize: (v) tùy chỉnh Stakeholder: (n) bên liên quan Timeline: (n) dòng thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz