Từ Vựng:
Agenda: (n) chương trình nghị sự
Quarter: (n) quý (thời gian trong năm tài chính)
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Client: (n) khách hàng
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agenda: (n) chương trình nghị sự
Quarter: (n) quý (thời gian trong năm tài chính)
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Client: (n) khách hàng
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: