Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Một Sự Cố An Toàn Tại Sự Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trao Đổi Kỹ Thuật Cho Hội Nghị Trực Tuyến – Easy Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng Streaming: (n) phát trực tiếp Interactive: (adj) tương tác Polls: (n) cuộc thăm dò ý kiến Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Từ Truyền Thông Về Sự Kiện Doanh Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Việc Vượt Ngân Sách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Buổi Workshop Thống Nhất Mục Tiêu Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Align: (v) căn chỉnh, sắp xếp Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Measure: (v) đo lường; (n) biện pháp, phương pháp Preparation: (n) sự chuẩn bị Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trình Bày Và Chỉnh Sửa Chương Trình Hội Nghị – Advanced Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Keynote: (n) bài phát biểu chính Workshop: (n) hội thảo thực hành Panel: (n) ban thảo luận Registration: (n) việc đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Phần Hỏi Đáp Của Khán Giả Trong Sự Kiện Kết Hợp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tính Toán Dấu Chân Carbon Cho Một Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Bộ Tài Liệu Truyền Thông Cho Buổi Ra Mắt Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Thay Đổi Phòng Tại Địa Điểm – Medium Level
Từ Vựng: Booked: (adj) đã được đặt trước Suggest: (v) đề xuất Comfortable: (adj) thoải mái Details: (n) chi tiết Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz