Từ Vựng:
Booked: (adj) đã được đặt trước
Suggest: (v) đề xuất
Comfortable: (adj) thoải mái
Details: (n) chi tiết
Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Booked: (adj) đã được đặt trước
Suggest: (v) đề xuất
Comfortable: (adj) thoải mái
Details: (n) chi tiết
Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử
Luyện tập thêm về bài học này: