Từ Vựng:
Trademark: (n) nhãn hiệu
Unique: (adj) độc đáo, duy nhất
Generic: (adj) chung, không có thương hiệu
Application: (n) đơn đăng ký; (n) ứng dụng
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trademark: (n) nhãn hiệu
Unique: (adj) độc đáo, duy nhất
Generic: (adj) chung, không có thương hiệu
Application: (n) đơn đăng ký; (n) ứng dụng
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: