Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Đàm Phán Phí Thuê Địa Điểm – Easy Level
Từ Vựng: Hire: (v) thuê; (n) sự thuê Fee: (n) phí Minimum: (n) mức tối thiểu; (adj) tối thiểu Confirm: (v) xác nhận Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Vào Ngày Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Giao Tiếp Với Khách Hàng Vào Ngày Sự Kiện – Advanced Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Technician: (n) kỹ thuật viên Catering: (n) dịch vụ ăn uống Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng Keynote: (n) bài phát biểu chính, chủ đề chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Lên Kế Hoạch Quảng Bá Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Promote: (v) quảng bá Channel: (n) kênh (truyền thông, phân phối) Content: (n) nội dung Contacts: (n) danh bạ, liên hệ Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Báo Cáo Tương Tác Mạng Xã Hội – Advanced Level
Từ Vựng: Impressions: (n) lượt hiển thị Engagement: (n) sự tương tác Followers: (n) người theo dõi Platform: (n) nền tảng Recommendation: (n) sự giới thiệu, đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Đăng Ký Cho Đại Biểu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Dời Lịch Bài Phát Biểu Chính – Easy Level
Từ Vựng: Keynote: (n) bài phát biểu chính Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch Attendees: (n) người tham dự Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Programme: (n) chương trình sự kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Tin Tức Về Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sự Cố Kỹ Thuật Lúc Bắt Đầu Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Bàn Về Nhu Cầu Tiếp Cận Cho Một Khách Mời – Medium Level
Từ Vựng: Mobility: (n) khả năng di chuyển Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện Ramp: (n) dốc lên xuống Accessible: (adj) dễ tiếp cận, thuận tiện đi lại Reserve: (v) đặt trước; (n) sự đặt trước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz