Từ Vựng:
Keynote: (n) bài phát biểu chính
Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch
Attendees: (n) người tham dự
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Programme: (n) chương trình sự kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Keynote: (n) bài phát biểu chính
Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch
Attendees: (n) người tham dự
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Programme: (n) chương trình sự kiện
Luyện tập thêm về bài học này: