1. Schedule
2. Volunteer
3. Supplier
4. Badge
5. Exit
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(n) thẻ tên, phù hiệu
(n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện
(n) nhà cung cấp
(n) lối ra, cửa thoát hiểm
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.