Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện
Supplier: (n) nhà cung cấp
Badge: (n) thẻ tên, phù hiệu
Exit: (n) lối ra, cửa thoát hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện
Supplier: (n) nhà cung cấp
Badge: (n) thẻ tên, phù hiệu
Exit: (n) lối ra, cửa thoát hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: