1. Brownfield
2. Heavy metals
3. Soil washing
4. Phytoremediation
5. Capping
(n) khu đất đã qua sử dụng, thường bị ô nhiễm
(n) phủ lớp che chắn (trên đất hoặc chất thải ô nhiễm)
(n) phương pháp xử lý ô nhiễm bằng thực vật
(n) kỹ thuật rửa đất
(n) kim loại nặng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.