Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Technician: (n) kỹ thuật viên
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng
Keynote: (n) bài phát biểu chính, chủ đề chính
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Technician: (n) kỹ thuật viên
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng
Keynote: (n) bài phát biểu chính, chủ đề chính
Luyện tập thêm về bài học này: