Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Lịch Trình Cho Bữa Tối Gala Từ Thiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Biện Minh Cho Ngân Sách Dự Phòng – Medium Level
Từ Vựng: Contingency: (n) kế hoạch dự phòng Budget: (n) ngân sách Risk: (n) rủi ro Reduce: (v) giảm bớt Unexpected: (adj) bất ngờ, không mong đợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Cho Sự Kiện Diễn Giả – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Nội Dung Trang Web Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Một Hội Nghị Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Ngân Sách Phù Hợp Cho Sự Kiện Của Bạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Bàn Về Kế Hoạch Giao Tiếp Với Nhà Tài Trợ – Advanced Level
Từ Vựng: Commitment: (n) cam kết Fulfilment: (n) sự hoàn thành Recognition: (n) sự công nhận Tracking: (n) việc theo dõi Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Các Thực Hành Môi Trường Tại Sự Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Xử Lý Một Khiếu Nại Của Khách Trong Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Volume: (n) âm lượng; (n) khối lượng Event: (n) sự kiện Solve: (v) giải quyết Disturb: (v) làm phiền, gây rối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Biện Minh Cho Ngân Sách Dự Phòng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz