Từ Vựng:
Commitment: (n) cam kết
Fulfilment: (n) sự hoàn thành
Recognition: (n) sự công nhận
Tracking: (n) việc theo dõi
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Commitment: (n) cam kết
Fulfilment: (n) sự hoàn thành
Recognition: (n) sự công nhận
Tracking: (n) việc theo dõi
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: