Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Biện Minh Cho Ngân Sách Dự Phòng – Medium Level

🎧 Biện Minh Cho Ngân Sách Dự Phòng
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Contingency: (n) kế hoạch dự phòng

Budget: (n) ngân sách

Risk: (n) rủi ro

Reduce: (v) giảm bớt

Unexpected: (adj) bất ngờ, không mong đợi


Luyện tập thêm về bài học này: