Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tư vấn thuế (English for Tax Consultant)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mức Thuế Khấu Trừ Và Hiệp Định Tránh Đánh Thuế Hai Lần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Chuẩn Bị Tờ Khai Thuế Self-Assessment – Easy Level
Từ Vựng: Income: (n) thu nhập Rental: (n) tiền thuê; (adj) liên quan đến cho thuê Expenses: (n) chi phí Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Case Study Về Chuyển Giá – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro Thuế – Easy Level
Từ Vựng: Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Risk: (n) rủi ro Penalties: (n) các khoản phạt Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Exposure: (n) sự phơi bày, sự tiếp xúc (với rủi ro hoặc trách nhiệm pháp lý) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Thuế Trong Ngân Sách Mùa Thu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Chuẩn Bị Tài Liệu Chiến Lược Thuế – Easy Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập hồ sơ Publish: (v) công bố, xuất bản Requirement: (n) yêu cầu Risk: (n) rủi ro, nguy cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Xem Lại Yêu Cầu Capital Allowances – Advanced Level
Từ Vựng: Capital allowances: (n) khấu trừ vốn Super-deduction: (n) siêu khấu trừ Claim: (v) yêu cầu hoàn thuế; (n) yêu cầu bồi thường Amend: (v) sửa đổi Expenditure: (n) chi phí, khoản chi tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Giải Thích Điều Kiện Nhận Entrepreneurs’ Relief – Easy Level
Từ Vựng: Entrepreneurs: (n) doanh nhân Relief: (n) sự giảm nhẹ (thuế, nghĩa vụ) Eligible: (adj) đủ điều kiện Shares: (n) cổ phần Trading: (n) hoạt động giao dịch, kinh doanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Quy Định Thù Lao Trá Hình Và Trách Nhiệm Loan Charge – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Xử Lý Thuế Đối Với Tiền Điện Tử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz