Từ Vựng:
Capital allowances: (n) khấu trừ vốn
Super-deduction: (n) siêu khấu trừ
Claim: (v) yêu cầu hoàn thuế; (n) yêu cầu bồi thường
Amend: (v) sửa đổi
Expenditure: (n) chi phí, khoản chi tiêu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Capital allowances: (n) khấu trừ vốn
Super-deduction: (n) siêu khấu trừ
Claim: (v) yêu cầu hoàn thuế; (n) yêu cầu bồi thường
Amend: (v) sửa đổi
Expenditure: (n) chi phí, khoản chi tiêu
Luyện tập thêm về bài học này: