Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Thuế Trong Ngân Sách Mùa Thu – Easy Level

Allowance
(n) khoản trợ cấp
VAT
(n) thuế giá trị gia tăng
Plastic
(n) thẻ nhựa (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ)
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Tax
(n) thuế; (v) đánh thuế

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Allowance
VAT
Plastic
Budget
Tax
(n) thẻ nhựa (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ)
(n) thuế; (v) đánh thuế
(n) khoản trợ cấp
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) thuế giá trị gia tăng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Allowance” mean?
4. What does “VAT” mean?
5. What does “Plastic” mean?
6. What does “Budget” mean?
7. What does “Tax” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: