Từ Vựng:
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Risk: (n) rủi ro
Penalties: (n) các khoản phạt
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Exposure: (n) sự phơi bày, sự tiếp xúc (với rủi ro hoặc trách nhiệm pháp lý)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Risk: (n) rủi ro
Penalties: (n) các khoản phạt
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Exposure: (n) sự phơi bày, sự tiếp xúc (với rủi ro hoặc trách nhiệm pháp lý)
Luyện tập thêm về bài học này: