Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên viết tài liệu kỹ thuật (English for Technical Writer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Có Gì Mới Trong Phiên Bản 5.0 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tài Liệu Quản Lý Thay Đổi Cho Cập Nhật Hệ Thống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Làm Bài Viết Trợ Giúp Dễ Hiểu Hơn – Easy Level
Từ Vựng: Jargon: (n) biệt ngữ Simple: (adj) đơn giản Sentence: (n) câu Confuse: (v) làm bối rối Clear: (adj) rõ ràng; (v) làm rõ, làm sáng tỏ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Đơn Giản Hóa Đặc Tả Kỹ Thuật Cho Tài Liệu Người Dùng – Easy Level
Từ Vựng: Specification: (n) đặc tả, bản mô tả kỹ thuật Simplify: (v) đơn giản hóa Example: (n) ví dụ Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Xem Lại Đặc Tả Kỹ Thuật – Medium Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Specification: (n) đặc tả kỹ thuật Diagram: (n) sơ đồ Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao Deadline: (n) hạn chót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Tài Liệu Đã Dịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Tổng Quan Kiến Trúc Kỹ Thuật Của Nền Tảng Cloud – Easy Level
Từ Vựng: Architecture: (n) kiến trúc (hệ thống, phần mềm) Cloud: (n) điện toán đám mây Encryption: (n) mã hóa Firewall: (n) tường lửa Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Quy Định Cho Mọi Người – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Phỏng Vấn Chuyên Gia Về Một Quy Trình – Medium Level
Từ Vựng: Process: (n) quy trình; (v) xử lý Analyze: (v) phân tích Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Software: (n) phần mềm Review: (n) bản đánh giá; (v) xem xét, đánh giá lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Tài Liệu Cho Việc Ra Mắt Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz