Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc (hệ thống, phần mềm)
Cloud: (n) điện toán đám mây
Encryption: (n) mã hóa
Firewall: (n) tường lửa
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc (hệ thống, phần mềm)
Cloud: (n) điện toán đám mây
Encryption: (n) mã hóa
Firewall: (n) tường lửa
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: