Từ Vựng:
Depreciation: (n) khấu hao
Capital expenditure: (n) chi phí vốn
Taxable income: (n) thu nhập chịu thuế
Straight-line: (adj) theo phương pháp đường thẳng
Reducing balance: (adj) theo phương pháp số dư giảm dần
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Depreciation: (n) khấu hao
Capital expenditure: (n) chi phí vốn
Taxable income: (n) thu nhập chịu thuế
Straight-line: (adj) theo phương pháp đường thẳng
Reducing balance: (adj) theo phương pháp số dư giảm dần
Luyện tập thêm về bài học này: