Từ Vựng:
Jargon: (n) biệt ngữ
Simple: (adj) đơn giản
Sentence: (n) câu
Confuse: (v) làm bối rối
Clear: (adj) rõ ràng; (v) làm rõ, làm sáng tỏ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Jargon: (n) biệt ngữ
Simple: (adj) đơn giản
Sentence: (n) câu
Confuse: (v) làm bối rối
Clear: (adj) rõ ràng; (v) làm rõ, làm sáng tỏ
Luyện tập thêm về bài học này: