Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quy Trình Cấp Giấy Chứng Nhận Thanh Toán Tạm Ứng – Advanced Level
Từ Vựng: Certificate: (n) chứng chỉ Retention: (n) sự giữ lại, sự giữ lại tiền (trong hợp đồng xây dựng) Variation: (n) sự thay đổi (trong hợp đồng, thiết kế) Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra Contractor: (n) nhà thầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Chi Phí Hàng Tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Rủi Ro Địa Kỹ Thuật Trong Đào Hầm Địa Chất Hỗn Hợp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Rủi Ro Địa Kỹ Thuật Trong Đào Hầm Địa Chất Hỗn Hợp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn Xử Lý Chất Thải Nguy Hại – Easy Level
Từ Vựng: Hazardous: (adj) nguy hiểm Segregate: (v) phân loại, tách riêng Dispose: (v) xử lý, vứt bỏ Secure: (v) đảm bảo, giữ an toàn; (adj) an toàn Licensed: (adj) được cấp phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Khiếu Nại Tiếng Ồn Xây Dựng Sáng Sớm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Chi Phí Hằng Tháng Và Dự Báo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Chi Phí Phát Triển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Chất Lượng Kết Thúc Dự Án – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Chọn Lộ Trình Mua Sắm Tốt Nhất – Easy Level
Từ Vựng: Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Design-and-build: (n) thiết kế và thi công Risk: (n) rủi ro Cost-effective: (adj) hiệu quả về chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz