Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Kết Quả Mô Hình Giao Thông – Easy Level
Từ Vựng: Traffic: (n) giao thông Congestion: (n) sự tắc nghẽn Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Lane: (n) làn đường Signal: (n) tín hiệu; (v) báo hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Sổ Đăng Ký Thay Đổi Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Kiểm Tra Kết Cấu Và Khuyến Nghị Sửa Chữa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phát Hiện Kiểm Tra Kết Cấu Và Khuyến Nghị Sửa Chữa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Ước Tính Chi Phí cho Cải Tạo Di Sản – Advanced Level
Từ Vựng: Estimate: (n) bản ước tính; (v) ước tính Unknowns: (n) các yếu tố chưa biết Contingency: (n) khoản dự phòng Heritage: (n) di sản Refurbishment: (n) việc cải tạo, sửa chữa lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Mua Sắm Gói Nhà Thầu Phụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Báo Chí Sau Sự Cố Nhỏ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tranh Chấp Chậm Trễ Tại Cuộc Họp Đánh Giá Tiến Độ – Easy Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Contractor: (n) nhà thầu Employer: (n) chủ sử dụng lao động Deadline: (n) hạn chót Document: (n) tài liệu; (v) lập tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thời Gian Trách Nhiệm Khắc Phục Khiếm Khuyết Và Giải Phóng Tiền Giữ Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phân Tích Độ Nhạy Rủi Ro Chi Phí – Medium Level
Từ Vựng: Sensitivity: (n) độ nhạy; khả năng phản ứng Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Budget: (n) ngân sách Risk: (n) rủi ro Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz