Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Contractor: (n) nhà thầu
Employer: (n) chủ sử dụng lao động
Deadline: (n) hạn chót
Document: (n) tài liệu; (v) lập tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Contractor: (n) nhà thầu
Employer: (n) chủ sử dụng lao động
Deadline: (n) hạn chót
Document: (n) tài liệu; (v) lập tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: