Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Digital Twin Cho Tòa Nhà Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Rủi Ro Tài Chính Trước Khi Thực Hiện Hợp Đồng – Medium Level
Từ Vựng: Approve: (v) phê duyệt Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Deposit: (n) khoản đặt cọc; (v) đặt cọc Risk: (n) rủi ro Protection: (n) sự bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tác Động Chi Phí của Giải Quyết so với Trọng Tài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Xem Xét Chi Phí Bài Học Rút Ra – Advanced Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Overtime: (n) làm thêm giờ Supplier: (n) nhà cung cấp Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo Negotiated: (v) đã thương lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Giá Trị Bán Hàng cho Nhà Mới – Easy Level
Từ Vựng: Sales value: (n) giá trị bán hàng Realistic: (adj) thực tế Demand: (n) nhu cầu Price: (n) giá Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xem Xét Phương Pháp Cẩu Và Đánh Giá Rủi Ro – Medium Level
Từ Vựng: Method statement: (n) bản phương pháp thi công Risk assessment: (n) đánh giá rủi ro Crane lift: (n) việc nâng bằng cần cẩu Approval: (n) sự phê duyệt Equipment: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Các Yếu Tố Thiết Kế Chống Động Đất Cho Vùng Địa Chấn Vừa – Advanced Level
Từ Vựng: Seismic: (adj) liên quan đến địa chấn Foundation: (n) móng, nền móng Damper: (n) bộ giảm chấn Reinforced: (adj) được gia cường, có cốt thép Simulation: (n) sự mô phỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ưu Tiên Công Tác Bảo Trì Theo Rủi Ro – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phân Tích Chi Phí Toàn Đời cho Hệ Thống Mặt Tiền – Advanced Level
Từ Vựng: Facade: (n) mặt tiền Curtain wall: (n) tường rèm Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt, cách âm Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng Efficiency: (n) hiệu quả, hiệu suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Chiến Lược Hợp Đồng cho Khách Hàng Tự Xây – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz