Từ Vựng:
Sales value: (n) giá trị bán hàng
Realistic: (adj) thực tế
Demand: (n) nhu cầu
Price: (n) giá
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sales value: (n) giá trị bán hàng
Realistic: (adj) thực tế
Demand: (n) nhu cầu
Price: (n) giá
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: