Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Trước Thi Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tiêu Chí Tiền Đủ Điều Kiện cho Danh Sách Rút Gọn Nhà Thầu – Easy Level
Từ Vựng: Contractor: (n) nhà thầu Experience: (n) kinh nghiệm License: (n) giấy phép Reference: (n) tài liệu tham khảo; (n) người giới thiệu Financial: (adj) thuộc về tài chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Khách Hàng về Thông Báo Chấm Dứt của Nhà Thầu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Buổi Phổ Biến Huy Động Nhà Thầu Phụ – Easy Level
Từ Vựng: Safety gear: (n) thiết bị an toàn Helmet: (n) mũ bảo hộ Boots: (n) giày ủng Site manager: (n) quản lý công trường Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Ngân Sách Sửa Đổi Sau Kỹ Thuật Giá Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Chi Phí So Sánh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Chọn Mức Thông Số Phù Hợp cho Nhà – Medium Level
Từ Vựng: Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật Luxury: (n) sự sang trọng; (adj) cao cấp Mid-range: (adj) tầm trung Durable: (adj) bền, lâu bền Energy efficiency: (n) hiệu quả năng lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Yêu Cầu Bồi Thường Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Yêu Cầu Bồi Thường Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Kế Hoạch Chi Phí Phát Triển – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Timeline: (n) dòng thời gian; lịch trình Contingency: (n) khoản dự phòng Drawdown: (n) việc rút tiền; (v) rút tiền Breakdown: (n) sự phân tích chi tiết; sự hỏng hóc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz