Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Trước Thi Công – Easy Level

Design
(n) thiết kế; (v) thiết kế
Procurement
(n) việc mua sắm, cung ứng vật tư
Mobilisation
(n) sự huy động, chuẩn bị nhân lực và thiết bị
Phase
(n) giai đoạn
Construction
(n) xây dựng, công trình xây dựng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Design
Procurement
Mobilisation
Phase
Construction
(n) xây dựng, công trình xây dựng
(n) thiết kế; (v) thiết kế
(n) giai đoạn
(n) việc mua sắm, cung ứng vật tư
(n) sự huy động, chuẩn bị nhân lực và thiết bị

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Design” mean?
4. What does “Procurement” mean?
5. What does “Mobilisation” mean?
6. What does “Phase” mean?
7. What does “Construction” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: