Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Experience: (n) kinh nghiệm
License: (n) giấy phép
Reference: (n) tài liệu tham khảo; (n) người giới thiệu
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Experience: (n) kinh nghiệm
License: (n) giấy phép
Reference: (n) tài liệu tham khảo; (n) người giới thiệu
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Luyện tập thêm về bài học này: