Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Logistics: Reducing Transit Damage with Better Packaging – Advanced Level
Từ Vựng: Transit: (n) quá trình vận chuyển, trung chuyển Packaging: (n) bao bì, đóng gói Specifications: (n) đặc điểm kỹ thuật, yêu cầu kỹ thuật Padding: (n) vật liệu đệm, lớp đệm bảo vệ Suppliers: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chuẩn Bị Bảng Quyết Toán cho Mua Nhà Ở – Advanced Level
Từ Vựng: Completion statement: (n) bản kê hoàn tất giao dịch Reconcile: (v) đối chiếu, cân đối sổ sách Deposit: (n) khoản đặt cọc; (v) đặt cọc Stamp duty: (n) thuế trước bạ Mortgage payoff: (n) khoản thanh toán hết nợ thế chấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Giải Thích Luật Bảo Vệ Người Tiêu Dùng Cho Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Reconstructing a News Story Timeline – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Q&A Session on New Email Security Filter – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Defects Liability Period Process Advice – Advanced Level
Từ Vựng: Defects: (n) khuyết điểm, lỗi Inspection: (n) sự kiểm tra, sự giám sát Contractor: (n) nhà thầu Completion: (n) sự hoàn thành Withhold: (v) giữ lại, không trả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Kết Quả Chẩn Đoán Nhóm và Thảo Luận Ưu Tiên – Advanced Level
Từ Vựng: Diagnostic: (adj) chẩn đoán Communication: (n) sự giao tiếp Feedback: (n) phản hồi Motivation: (n) động lực Priority: (n) ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cuộc Họp Vận Hành Buổi Sáng – Easy Level
Từ Vựng: Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Staffing: (n) việc bố trí nhân sự Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Màu Độc Đáo Cho Thương Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn Đề Bếp Trước Khi Phục Vụ Suất Ăn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz