Từ Vựng:
Completion statement: (n) bản kê hoàn tất giao dịch
Reconcile: (v) đối chiếu, cân đối sổ sách
Deposit: (n) khoản đặt cọc; (v) đặt cọc
Stamp duty: (n) thuế trước bạ
Mortgage payoff: (n) khoản thanh toán hết nợ thế chấp
Luyện tập thêm về bài học này: