Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Hỏi về tích hợp API – Easy Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Real-time: (adj) thời gian thực Customize: (v) tùy chỉnh Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Rà soát hiệu suất SEO hàng tháng – Easy Level
Từ Vựng: Traffic: (n) lưu lượng truy cập Rankings: (n) thứ hạng Conversions: (n) chuyển đổi Mobile: (adj) di động Speed: (n) tốc độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đơn đặt hàng vượt ngân sách theo mùa – Medium Level
Từ Vựng: Purchase order: (n) đơn đặt hàng Budget: (n) ngân sách Approval: (n) sự phê duyệt Demand: (n) nhu cầu Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày các ý tưởng đổi mới tại hội nghị bán lẻ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Trình Bày Tài Liệu Lập Trường Chính Sách – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Pollution: (n) ô nhiễm Factory: (n) nhà máy Technology: (n) công nghệ Transport: (n) giao thông; (v) vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chương Trình Bài Tập tại Nhà cho Chèn Ép Vai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Tư Vấn Độ Chính Xác Khoa Học trong Phim Tài Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Photosynthesis: (n) quá trình quang hợp Chlorophyll: (n) chất diệp lục Oxygen: (n) oxy Energy: (n) năng lượng Soil: (n) đất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Hiệu Suất Chiến Dịch Khu Vực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Báo Cáo Hiệu Suất Chiến Dịch Khu Vực – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Region: (n) khu vực Engagement: (n) sự tương tác Targets: (n) mục tiêu Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Phiên Tòa Đầu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz