Từ Vựng:
Purchase order: (n) đơn đặt hàng
Budget: (n) ngân sách
Approval: (n) sự phê duyệt
Demand: (n) nhu cầu
Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Purchase order: (n) đơn đặt hàng
Budget: (n) ngân sách
Approval: (n) sự phê duyệt
Demand: (n) nhu cầu
Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn
Luyện tập thêm về bài học này: