Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thảo Luận Sửa Đổi Ngân Sách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Dữ Liệu Khảo Sát cho Quyết Định Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Giấy Phép Quy Hoạch Cho Việc Thay Đổi Mục Đích Sử Dụng – Medium Level
Từ Vựng: Permission: (n) sự cho phép Planning: (n) việc lập kế hoạch Change: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi Building: (n) tòa nhà Council: (n) hội đồng, ủy ban Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Rà Soát Lộ Trình Trở Thành Đối Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Di Chuyển Thiết Bị Mạng Hết Vòng Đời – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xóa Danh Sách Vi Phạm Khỏi Sàn Thương Mại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chương Trình Phản Hồi 360 Độ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Vệ Sinh Bếp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Đánh Giá Chỉ Số QA Hàng Tuần – Easy Level
Từ Vựng: Bug: (n) lỗi phần mềm Severity: (n) mức độ nghiêm trọng Critical: (adj) nghiêm trọng, quan trọng Blocker: (n) lỗi ngăn cản tiến trình phát triển Testing: (n) quá trình kiểm thử phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Điều Tra An Toàn Thực Phẩm Tại Nhà Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Guest: (n) khách Kitchen: (n) nhà bếp Fridge: (n) tủ lạnh Hygiene: (n) vệ sinh Sample: (n) mẫu thử; (v) lấy mẫu thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz