Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Thiết Kế Gói Thư Trực Tiếp – Medium Level
Từ Vựng: Layout: (n) bố cục Heading: (n) tiêu đề Call to action: (n) lời kêu gọi hành động Readability: (n) độ dễ đọc White space: (n) khoảng trắng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Tín Hiệu An Toàn Sau Khi Qua Nhiễu Loạn Không Khí – Advanced Level
Từ Vựng: Turbulence: (n) sự nhiễu loạn (khí động trên không) All-clear: (n) tín hiệu an toàn, báo hiệu hết nguy hiểm Crew: (n) phi hành đoàn Signal: (n) tín hiệu; (v) ra hiệu Confirm: (v) xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích So Sánh Công Ty Cho Đội M&A – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Tự Động Hóa Quy Trình Với Nhóm Vận Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Automation: (n) tự động hóa Implementation: (n) sự triển khai Workflow: (n) quy trình làm việc Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Resistance: (n) sự phản kháng, sự chống đối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Tổng Kết Sự Kiện Với Quản Lý Địa Điểm – Advanced Level
Từ Vựng: Debrief: (v) tổng kết, báo cáo sau sự kiện Venue: (n) địa điểm tổ chức Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày Arrange: (v) sắp xếp, bố trí Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhãn Hiệu Môi Trường Cho Sản Phẩm Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Hệ Thống Phân Cấp Đo Lường Giá Trị Hợp Lý Cho Công Cụ Cấp 3 – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Biện Minh Liều Phóng Xạ cho Bệnh Nhân Trẻ – Advanced Level
Từ Vựng: Radiation: (n) bức xạ Dose: (n) liều lượng Justify: (v) chứng minh hợp lý Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế Protocol: (n) quy trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xung Đột Lợi Ích trong Đại Diện cho Nhà Phát Triển và Người Tài Trợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Yêu Cầu Thêm Nhiên Liệu Do Gió Ngược Mạnh – Easy Level
Từ Vựng: Headwinds: (n) gió ngược Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Dispatcher: (n) nhân viên điều phối bay Extra: (adj) thêm; (n) phụ phí Priority: (n) sự ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz