Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn (khí động trên không)
All-clear: (n) tín hiệu an toàn, báo hiệu hết nguy hiểm
Crew: (n) phi hành đoàn
Signal: (n) tín hiệu; (v) ra hiệu
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn (khí động trên không)
All-clear: (n) tín hiệu an toàn, báo hiệu hết nguy hiểm
Crew: (n) phi hành đoàn
Signal: (n) tín hiệu; (v) ra hiệu
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: