Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Xem Xét Sơ Đồ Đơn Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giảm Thời Gian Đến Quét trong Bệnh Nhân Lối Đi Đột Quỵ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Định Xây Dựng Cho Trường Học Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Trình Bày Tóm Tắt Tài Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Expenses: (n) chi phí Profit margin: (n) biên lợi nhuận Cash flow: (n) dòng tiền Overhead: (n) chi phí chung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Hợp Đồng Không Chuẩn – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Non-standard: (adj) không theo tiêu chuẩn Legal: (adj) thuộc pháp lý Terms: (n) điều khoản Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Tiêu Chuẩn Tài Liệu Cho Hạ Tầng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trách Nhiệm Giải Trình Và Minh Bạch Trong Thỏa Thuận Đối Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thuyết Trình Kế Hoạch Khôi Phục Mô Hình – Advanced Level
Từ Vựng: Rollback: (n) việc phục hồi dữ liệu hoặc hệ thống về trạng thái trước đó Production: (n) môi trường sản xuất, nơi triển khai hệ thống hoặc mô hình hoạt động thực tế Automated: (adj) tự động hóa Monitoring: (n) việc giám sát, theo dõi hệ thống hoặc dữ liệu Drills: (n) các…
-
Listening Quiz: Phát Hiện Mối Đe Dọa Dai Dẳng Nâng Cao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Một Ý Tưởng Hình Ảnh Mới – Medium Level
Từ Vựng: Unusual: (adj) khác thường Attention: (n) sự chú ý Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz