Từ Vựng:
Rollback: (n) việc phục hồi dữ liệu hoặc hệ thống về trạng thái trước đó
Production: (n) môi trường sản xuất, nơi triển khai hệ thống hoặc mô hình hoạt động thực tế
Automated: (adj) tự động hóa
Monitoring: (n) việc giám sát, theo dõi hệ thống hoặc dữ liệu
Drills: (n) các bài tập thực hành, kịch bản kiểm tra hệ thống hoặc quy trình
Luyện tập thêm về bài học này: